Bảng Xếp Hạng
Xếp Hạng Người Chơi Quốc Tịch 2017 2018 08/2019 09/2019 Tổng Tiền Thưởng
1 Trần Lê Duy Nhất Việt Nam 0 137.500.000 203.500.000 270.000.000 611.000.000
2 Annop Tangkamolprasert Thái Lan 0 203.500.000 88.000.000 97.500.000 389.000.000
3 Doãn Văn Định Việt Nam 72.600.000 51.700.000 72.600.000 157.500.000 354.400.000
4 Andy Chu Minh Đức Úc 203.500.000 88.000.000 0 20.550.000 312.050.000
5 Nguyễn Hữu Quyết Việt Nam 88.000.000 40.700.000 40.700.000 45.250.000 214.650.000
6 Park Ji Woon Hàn Quốc 0 72.600.000 27.500.000 75.000.000 175.100.000
7 Park Sang Ho Hàn Quốc 0 0 137.500.000 27.000.000 164.500.000
8 Phạm Minh Đức Việt Nam 137.500.000 0 0 0 137.500.000
9 Kim Gwang Tae Hàn Quốc 0 0 11.990.000 97.500.000 109.490.000
10 Lê Hữu Giang Việt Nam 51.700.000 0 20.900.000 30.000.000 102.600.000
11 Nguyễn Tuấn Kiệt Việt Nam 31.625.000 33.000.000 16.566.000 18.650.000 99.841.000
12 Nguyễn Văn Bằng VIệt Nam 13.970.000 0 59.400.000 22.500.000 95.870.000
13 Tăng Nhơn Phú Việt Nam 9.350.000 20.900.000 0 63.000.000 93.250.000
14 Nguyễn Văn Toàn Việt Nam 27.500.000 17.325.000 13.673.000 18.650.000 77.148.000
15 Phạm Minh Tuấn Việt Nam 59.400.000 0 11.990.000 0 71.390.000
16 Jin Sung Ha Hàn Quốc 0 0 51.700.000 18.650.000 70.350.000
17 Kim Jin Cheol Hàn Quốc 0 59.400.000 0 0 59.400.000
18 Nguyễn Gia Quân Việt Nam 12.320.000 30.250.000 16.566.000 0 59.136.000
19 Sung Il Kwon Hàn Quốc 0 13.365.000 30.250.000 12.300.000 55.915.000
20 Hồ Khắc Luận Việt Nam 10.670.000 27.500.000 0 13.950.000 52.120.000
21 Trần Trọng Thiện Việt Nam 40.700.000 11.110.000 0 0 51.810.000
22 Nguyễn Đình Châu Việt Nam 20.900.000 14.300.000 0 14.400.000 49.600.000
23 Kim Young Taek Hàn Quốc 0 0 33.000.000 15.300.000 48.300.000
24 Scott Riddick Úc 0 0 0 45.250.000 45.250.000
25 Kang Seok Hàn Quốc 0 0 0 45.250.000 45.250.000
26 Nguyễn Thanh Hải Việt Nam 0 9.350.000 13.673.000 16.900.000 39.923.000
27 Đỗ Ngọc Hoàng Việt Nam 9.810.000 17.325.000 0 11.550.000 38.685.000
28 Kim Yong Rok Hàn Quốc 0 0 12.540.000 24.750.000 37.290.000
29 Lai Thế Cường Việt Nam 12.100.000 12.760.000 0 12.300.000 37.160.000
30 Nguyễn Anh Tuấn Việt Nam 11.550.000 10.450.000 0 13.350.000 35.350.000
31 Lê Việt Cường Việt Nam 9.130.000 0 10.010.000 16.200.000 35.340.000
32 Kim Woo Jin Hàn Quốc 0 0 0 35.250.000 35.250.000
33 Mark William Chamber Úc 0 0 20.900.000 12.300.000 33.200.000
34 Võ Tá Thuỷ Việt Nam 20.900.000 0 10.890.000 0 31.790.000
35 Nguyễn Tuấn Long Việt Nam 10.340.000 11.110.000 10.230.000 0 31.680.000
36 Phạm Đồng Dũng Việt Nam 31.625.000 0 0 0 31.625.000
37 Nguyễn Trung Thu Việt Nam 9.570.000 10.230.000 11.330.000 0 31.130.000
38 Park Seo Jun Hàn Quốc 0 0 13.673.000 16.900.000 30.573.000
39 Bùi Văn Minh Việt Nam 15.070.000 0 12.540.000 0 27.610.000
40 Đỗ Tiến Mạnh Việt Nam 11.000.000 0 0 15.750.000 26.750.000
41 Vũ Quang Anh Việt Nam 12.925.000 13.365.000 0 0 26.290.000
42 Lee Hyun Hàn Quốc 0 0 10.450.000 14.400.000 24.850.000
43 Nguyễn Công Tân Việt Nam 12.925.000 0 11.330.000 0 24.255.000
44 Nguyễn Văn Long Việt Nam 11.330.000 11.880.000 0 0 23.210.000
45 Phạm Thiện Duy Việt Nam 0 12.100.000 0 10.750.000 22.850.000
46 Kiran Bryan Mistry Anh 0 10.450.000 0 10.750.000 21.200.000
47 Nguyễn Văn Thịnh Việt Nam 0 11.110.000 0 10.050.000 21.160.000
48 Đỗ Lê Gia Đạt Việt Nam 0 20.900.000 0 0 20.900.000
49 Phạm Trường Giang Việt Nam 0 11.110.000 0 9.750.000 20.860.000
50 Trịnh Văn Thọ Việt Nam 17.325.000 0 0 0 17.325.000
51 Lầu A Bẩu Việt Nam 17.325.000 0 0 0 17.325.000
52 Jung Min Suk Hàn Quốc 0 0 0 16.900.000 16.900.000
53 Kim Beom Jo Hàn Quốc 0 0 0 15.300.000 15.300.000
54 Ngô Song Toàn Việt Nam 0 15.070.000 0 0 15.070.000
55 Đinh Mạnh Công Việt Nam 0 0 0 14.850.000 14.850.000
56 Nguyễn Gia Hồng Việt Nam 13.970.000 0 0 0 13.970.000
57 Nguyễn Văn Hưng Việt Nam 0 0 0 13.350.000 13.350.000
58 Phạm Đức Hoàng Việt Nam 0 0 0 13.350.000 13.350.000
59 Jim Lam Việt Nam 0 13.320.000 0 0 13.320.000
60 Michael Huelss Pháp 0 0 0 12.300.000 12.300.000
61 Trần Văn Cơ Việt Nam 11.880.000 0 0 0 11.880.000
62 Kim Soueng KuemK Hàn Quốc 0 0 11.330.000 0 11.330.000
63 Nguyễn Hoa Hùng Việt Nam 0 11.110.000 0 0 11.110.000
64 Ngô Công Mạnh Việt Nam 11.000.000 0 0 0 11.000.000
65 Trần Trọng Tiến Việt Nam 0 0 0 10.750.000 10.750.000
66 Bùi Văn Dương Việt Nam 0 0 10.670.000 0 10.670.000
67 Lê Quý An Duy Việt Nam 10.340.000 0 0 0 10.340.000
68 Nguyễn Thành Trung Việt Nam 10.010.000 0 0 0 10.010.000
69 Làu A Tày Việt Nam 9.790.000 0 0 0 9.790.000
70 Vũ Hà Linh Việt Nam 0 9.790.000 0 0 9.790.000
71 Phùng Mạnh Lộc Việt Nam 0 9.570.000 0 0 9.570.000
72 Lee Kyu Han Hàn Quốc 0 0 0 9.450.000 9.450.000
73 Huỳnh Trí Dũng Việt Nam 0 0 0 9.000.000 9.000.000
74 Huỳnh Đăng Anh Việt Nam 8.690.000 0 0 0 8.690.000